pertaining to the east

/pərˈteɪnɪŋ tɪ ðə ist/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pertaining to the east". Phiên âm /pərˈteɪnɪŋ tɪ ðə ist/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pertaining to the east" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “pertaining to the east” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish